Máy phải phủ được đường kính và bước ren của sản phẩm, và nên còn dư lực cán để chạy ổn định.
Bảng dải gia công 7 máy
| Model | Lực cán | Đường kính cán | Bước ren tối đa |
|---|---|---|---|
| Z28-150 | 150 kN | M4–M36 | — |
| Z28-185 | 185 kN | Φ4–42 mm | 6 mm |
| Z28-215 | 215 kN | Φ6–64 mm | 10 mm |
| Z28-480 | 600 kN | Φ12–110 mm | 10 mm |
| ZC28-680 | 680 kN | Φ10–130 mm | 15 mm |
| ZC28-1200 | 1.200 kN | Φ20–180 mm | 20 mm |
| SJ-125 (3 trục) | 650 kN | Φ25–120 mm | 20 mm |
"—" là chỗ tài liệu gốc không ghi.
Ba bước chọn
- Lấy đường kính lớn nhất của sản phẩm, chọn máy có dải "đường kính cán" bao phủ.
- Kiểm tra bước ren lớn nhất không vượt "bước ren tối đa".
- Với vật liệu cứng hoặc ren sâu, chọn máy lực cán lớn hơn một bậc.
Cần tư vấn cụ thể? Vào Yêu cầu báo giá và gửi thông số sản phẩm.
Cần tư vấn chọn máy? Gửi đường kính, bước ren và vật liệu cần cán, chúng tôi chọn model phù hợp và báo giá. Liên hệ ngay
Bản nháp, cần kỹ thuật viên của công ty xác nhận trước khi đăng chính thức.
